Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rapid climb


noun
a rapid rise
Syn:
rapid growth, zoom
Derivationally related forms:
zoom (for: zoom)
Hypernyms:
rise, rising, ascent, ascension


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.